Chuyên mục
Ảnh liên kết
Văn Bản Hướng Dẫn
Thông tin truy cập
Đang truy cập
Tổng truy cập
24
5,488,051

Bệnh Tembusu trên Vịt: Nhận biết sớm, Phòng bệnh và Xử lý đúng cách

06/08/2026 07:00 GMT+7
In bài Gửi bài viết

Title trong.png

Bệnh Tembusu là bệnh truyền nhiễm do virus gây ra trên vịt và một số loài thủy cầm, có thể gây thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi, đặc biệt đối với đàn vịt đẻ do làm giảm năng suất trứng và ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất.

Trong thực tế, người chăn nuôi có thể gọi bệnh bằng những tên dân gian như “bệnh xỉu”, “bệnh giảm đẻ” hoặc “bệnh lật vịt”, dựa trên các biểu hiện như vịt đi loạng choạng, mất thăng bằng, vẹo cổ, liệt chân hoặc nằm bệt. Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu cho bệnh Tembusu mà có thể gặp ở nhiều bệnh khác trên vịt. Vì vậy, cần kết hợp biểu hiện lâm sàng, đặc điểm dịch tễ, bệnh tích và xét nghiệm để xác định chính xác nguyên nhân.

Việc nhận biết sớm, cách ly kịp thời và thực hiện tốt các biện pháp an toàn sinh học có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế lây lan và giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra.

1. Tác nhân gây bệnh

Bệnh Tembusu trên vịt do Duck Tembusu virus (DTMUV) gây ra, thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae. Tembusu virus được phân lập lần đầu năm 1955 từ muỗi Culex tritaeniorhynchus tại Kuala Lumpur, Malaysia. Đến năm 2010, DTMUV được xác định là tác nhân liên quan đến các đợt bệnh trên đàn vịt đẻ tại Trung Quốc, với biểu hiện nổi bật là giảm sản lượng trứng, rối loạn thần kinh và có thể gây chết.

Virus có khả năng gây tổn thương ở nhiều cơ quan, trong đó hệ thần kinh và cơ quan sinh sản, đặc biệt là buồng trứng ở vịt đẻ, thường bị ảnh hưởng rõ rệt.

Tại Việt Nam, bệnh Tembusu trên vịt đã được ghi nhận và virus đã được phân lập, nghiên cứu tại một số khu vực. Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy virus lưu hành ở đàn vịt tại Việt Nam và có sự đa dạng về đặc điểm di truyền giữa các chủng.

2. Đặc điểm dịch tễ

Bệnh chủ yếu xảy ra trên vịt, trong đó vịt đẻ và vịt hậu bị có thể chịu thiệt hại kinh tế đáng kể do ảnh hưởng đến năng suất sinh sản. Ngoài vịt, virus còn có thể được phát hiện ở một số loài thủy cầm khác.

Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi. Vịt non có thể biểu hiện rõ các dấu hiệu thần kinh, trong khi ở vịt đẻ, biểu hiện giảm sản lượng trứng thường nổi bật.

Nguy cơ phát sinh và lây lan bệnh tăng khi:

+ Nuôi với mật độ cao;

+ Vệ sinh, tiêu độc khử trùng không bảo đảm;

+ Dùng chung nguồn nước, dụng cụ chăn nuôi;

+ Nhập đàn mới nhưng không cách ly;

+ Vận chuyển đàn vịt qua nhiều khu vực;

+ Điều kiện nuôi gây stress;

+ Kiểm soát muỗi và côn trùng chưa tốt.

Hình thức chăn nuôi vịt chạy đồng cũng có thể làm gia tăng nguy cơ tiếp xúc với các nguồn mầm bệnh khác nhau.

3. Đường truyền lây

2. Sơ đồ các đường lây truyền.jpg

Sơ đồ các đường lây truyền virus Tembusu trong chăn nuôi vịt

DTMUV có thể lây lan nhanh trong đàn. Các nghiên cứu cho thấy virus có thể truyền qua nhiều con đường và không nên chỉ quy bệnh cho một con đường truyền duy nhất.

Lây truyền trực tiếp

Virus có thể phát tán thông qua dịch tiết và chất bài thải của vịt nhiễm bệnh, từ đó lây sang vịt khỏe thông qua tiếp xúc.

Lây truyền gián tiếp

Mầm bệnh có thể phát tán qua:

+ Nguồn nước;

+ Máng ăn, máng uống;

+ Dụng cụ chăn nuôi;

+ Chuồng trại và môi trường bị ô nhiễm;

+ Phương tiện vận chuyển;

+ Quần áo, giày dép của người chăm sóc;

+ Việc di chuyển, tiếp xúc giữa các đàn.

Muỗi và một số côn trùng hút máu có thể tham gia vào chu trình truyền virus. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DTMUV cũng có khả năng lây truyền theo những con đường không phụ thuộc vào muỗi, do đó kiểm soát côn trùng cần được thực hiện song song với vệ sinh, sát trùng và quản lý đàn.

4. Cơ chế gây bệnh

Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus có thể nhân lên và phát tán theo đường máu đến nhiều cơ quan. Hệ thần kinh và cơ quan sinh sản là những vị trí thường chịu ảnh hưởng rõ rệt.

Tổn thương hệ thần kinh có thể dẫn đến các biểu hiện như đi loạng choạng, mất thăng bằng, run, vẹo cổ hoặc liệt. Ở vịt đẻ, tổn thương buồng trứng và hệ thống sinh sản có thể làm giảm năng suất trứng.

Khi sức khỏe đàn suy giảm, nguy cơ xuất hiện nhiễm khuẩn kế phát cũng có thể tăng, khiến bệnh diễn biến phức tạp hơn. Vì vậy, quản lý đàn, dinh dưỡng và vệ sinh môi trường có vai trò quan trọng trong quá trình xử lý bệnh.

5. Triệu chứng lâm sàng

3. Triệu chứng lâm sàng.jpg

Triệu chứng lâm sàng và thần kinh ở vịt mắc bệnh Tembusu theo từng giai đoạn tuổi

Biểu hiện bệnh có thể thay đổi tùy tuổi, sức khỏe đàn, độc lực virus và tình trạng nhiễm ghép.

Dấu hiệu ban đầu

Vịt có thể:

+ Giảm ăn hoặc bỏ ăn;

+ Ít vận động;

+ Lông xù;

+ Đứng tách đàn;

+ Phản xạ chậm;

+ Ủ rũ, kém linh hoạt.

Các biểu hiện ban đầu khá nhẹ nên dễ bị bỏ qua.

Khi bệnh tiến triển

Một số vịt có thể xuất hiện:

+ Đi loạng choạng, mất thăng bằng;

+ Ngồi hoặc nằm bệt;

+ Liệt chân hoặc cánh;

+ Run đầu, cổ;

+ Vẹo cổ;

+ Đi vòng tròn;

+ Có thể xuất hiện co giật ở những trường hợp nặng.

Ở vịt đẻ, dấu hiệu đáng chú ý là sản lượng trứng giảm rõ rệt, trứng có thể nhỏ, vỏ mỏng hoặc biến dạng. Các nghiên cứu về những ổ dịch DTMUV trên vịt đẻ cũng ghi nhận giảm đẻ là một biểu hiện nổi bật.

Lưu ý: Các triệu chứng trên không đủ để khẳng định vịt mắc bệnh Tembusu. Cần phân biệt với dịch tả vịt, cúm gia cầm, Riemerella anatipestifer, thiếu dinh dưỡng, ngộ độc và các nguyên nhân khác.

6. Bệnh tích

benh Tembusu tren Vit.png

Bệnh tích của Tembusu không đặc hiệu, vì vậy chủ yếu có giá trị định hướng chẩn đoán.

Khi mổ khám, có thể gặp tổn thương ở:

+ Não: sung huyết, phù hoặc xuất huyết ở một số trường hợp;

+ Buồng trứng: sung huyết, xuất huyết; nang trứng phát triển không đồng đều, teo nhỏ hoặc thoái hóa;

+ Gan: sung huyết, nhạt màu hoặc có những điểm tổn thương nhỏ;

+ Lách: có thể sưng, sung huyết;

Một số cơ quan khác có thể bị ảnh hưởng tùy trường hợp.

Khi có nhiễm khuẩn kế phát, đặc biệt với Escherichia coli hoặc Riemerella anatipestifer, có thể xuất hiện các tổn thương như viêm màng tim, viêm màng gan, viêm túi khí kèm fibrin.

Chẩn đoán xác định không nên chỉ dựa vào bệnh tích. Khi nghi ngờ bệnh, cần lấy mẫu và thực hiện xét nghiệm phù hợp tại cơ sở thú y có năng lực.

7. Chẩn đoán phân biệt

Do có nhiều biểu hiện tương tự, bệnh Tembusu cần được phân biệt với một số bệnh và nguyên nhân khác:

Dịch tả vịt: thường có diễn biến cấp tính, tỷ lệ chết có thể cao, kèm tổn thương xuất huyết ở nhiều cơ quan và đường tiêu hóa.

Cúm gia cầm: có thể xuất hiện các biểu hiện hô hấp, thần kinh, xuất huyết và tỷ lệ chết cao. Khi nghi ngờ cúm gia cầm, cần báo ngay cho cơ quan thú y theo quy định.

Bệnh do Riemerella anatipestifer: thường gây bệnh ở vịt non, có thể biểu hiện thần kinh và kèm viêm màng tim, màng gan, túi khí.

Thiếu vitamin E và selenium: có thể gây run, yếu và mất thăng bằng ở vịt non nhưng không có tính chất lây lan như bệnh truyền nhiễm.

Ngộ độc thức ăn hoặc hóa chất: thường xuất hiện đột ngột, nhiều con có thể mắc cùng lúc nhưng không có đặc điểm lây lan giữa các cá thể.

Do đó, triệu chứng lâm sàng chỉ có giá trị định hướng; việc chẩn đoán cần dựa trên tổng hợp các yếu tố dịch tễ, lâm sàng, bệnh tích và xét nghiệm khi cần thiết.

8. Xử lý khi nghi đàn vịt mắc bệnh

Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu nhằm loại bỏ virus Tembusu. Vì vậy, việc xử lý chủ yếu tập trung vào cách ly, chăm sóc hỗ trợ, giảm stress, tăng cường vệ sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn kế phát. Các nghiên cứu hiện nay cũng cho thấy chưa có thuốc kháng virus dùng trong điều trị lâm sàng thường quy đối với DTMUV.

Cách ly và quản lý đàn

+ Cách ly ngay những con có biểu hiện nghi bệnh;

+ Hạn chế di chuyển, mua bán hoặc nhập thêm vịt;

+ Hạn chế người và phương tiện ra vào khu vực nuôi;

+ Thu gom, xử lý xác vịt chết theo hướng dẫn của cơ quan thú y;

+ Vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại, dụng cụ và khu vực chăn nuôi;

+ Không dùng chung dụng cụ giữa đàn bệnh và đàn khỏe.

Chăm sóc hỗ trợ

Cung cấp đầy đủ nước sạch, thức ăn bảo đảm chất lượng và dinh dưỡng phù hợp; giữ chuồng nuôi sạch, khô ráo, thông thoáng; hạn chế tối đa các yếu tố gây stress.

Kiểm soát nhiễm khuẩn kế phát

Nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn kế phát, việc sử dụng thuốc thú y, đặc biệt là kháng sinh, cần dựa trên đánh giá của cán bộ thú y, tình trạng đàn và hướng dẫn sử dụng của thuốc được phép lưu hành.

Không tự ý sử dụng hoặc phối hợp nhiều loại kháng sinh, vì kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus Tembusu và việc sử dụng không phù hợp có thể làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc.

Theo dõi đàn

Theo dõi hằng ngày:

+ Lượng thức ăn, nước uống;

+ Mức độ vận động;

+ Số con có biểu hiện bất thường;

+ Tỷ lệ chết;

+ Năng suất trứng đối với đàn vịt đẻ.

Khi tỷ lệ vịt bệnh tăng hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường kéo dài, cần liên hệ cán bộ thú y để được lấy mẫu, chẩn đoán và hướng dẫn xử lý phù hợp.

9. Biện pháp phòng bệnh

6. Thực hiện an toàn sinh học trong chăn nuôi vit.jpg

Thực hiện an toàn sinh học trong chăn nuôi vịt

Do bệnh có khả năng lây lan nhanh và việc xử lý chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ, phòng bệnh và an toàn sinh học là biện pháp quan trọng hàng đầu.

Thực hiện chăn nuôi an toàn sinh học

+ Sử dụng con giống khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng;

+ Cách ly đàn mới trước khi nhập chung;

+ Hạn chế người, phương tiện không cần thiết vào khu vực chăn nuôi;

+ Vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại và dụng cụ định kỳ;

+ Chăm sóc theo nguyên tắc từ đàn khỏe đến đàn có nguy cơ bệnh;

+ Nuôi với mật độ phù hợp;

+ Cung cấp thức ăn đạt chất lượng và nước uống sạch;

+ Quản lý tốt chất thải và nguồn nước;

+ Kiểm soát muỗi và các côn trùng có khả năng tham gia truyền bệnh.

Tiêm phòng vắc-xin

Việc sử dụng vắc-xin cần thực hiện theo chương trình phòng bệnh, loại vắc-xin được phép sử dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc cơ quan thú y có thẩm quyền.

Không nên áp dụng một lịch tiêm chung cho mọi đàn vịt nếu chưa xác định rõ loại vắc-xin, tình trạng đàn và hướng dẫn sử dụng tương ứng.

Chỉ tiêm cho đàn vịt khỏe mạnh; bảo quản, vận chuyển và sử dụng vắc-xin đúng yêu cầu kỹ thuật.

9. Những sai lầm thường gặp trong phòng và xử lý bệnh Tembusu

Nhầm mọi trường hợp vịt “xỉu” là bệnh Tembusu

Vẹo cổ, liệt, đi loạng choạng hoặc nằm bệt có thể xuất hiện ở nhiều bệnh khác nhau.

Khuyến cáo: Không chẩn đoán bệnh chỉ dựa trên một vài triệu chứng. Cần kết hợp yếu tố dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, bệnh tích và xét nghiệm khi cần thiết.

Lạm dụng kháng sinh

Tembusu là bệnh do virus. Kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus.

Khuyến cáo: Chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định phù hợp để kiểm soát nhiễm khuẩn kế phát và phải tuân thủ hướng dẫn của cán bộ thú y.

Phát hiện bệnh muộn, không cách ly

Khi chỉ chú ý đến những trường hợp đã liệt hoặc nằm bệt thì bệnh có thể đã lan rộng trong đàn.

Khuyến cáo: Quan sát đàn mỗi ngày, phát hiện sớm những con giảm ăn, ủ rũ, tách đàn hoặc có biểu hiện bất thường và kịp thời cách ly.

Chỉ tiêm vắc-xin mà xem nhẹ an toàn sinh học

Vắc-xin không thể thay thế việc vệ sinh, tiêu độc khử trùng, quản lý đàn và kiểm soát nguồn nước, phương tiện, dụng cụ.

Khuyến cáo: Kết hợp tiêm phòng với thực hiện nghiêm các biện pháp an toàn sinh học.

Chủ động phòng bệnh – giảm thiệt hại cho người chăn nuôi

Bệnh Tembusu trên vịt có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe đàn và hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt khi xảy ra trên đàn vịt đẻ. Tuy nhiên, người chăn nuôi có thể giảm thiểu nguy cơ và thiệt hại bằng việc theo dõi đàn thường xuyên, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường, cách ly kịp thời, thực hiện tốt an toàn sinh học và phối hợp với cán bộ thú y trong chẩn đoán, xử lý bệnh.

Phòng bệnh cần được thực hiện đồng bộ từ con giống, chuồng trại, nguồn nước, thức ăn, vệ sinh – tiêu độc khử trùng, kiểm soát côn trùng đến tiêm phòng theo hướng dẫn chuyên môn. Đây không chỉ là giải pháp hạn chế bệnh Tembusu mà còn góp phần xây dựng phương thức chăn nuôi vịt an toàn, hiệu quả và bền vững./.

Luong Thi Thanh.png

Ảnh liên kết
Danh sách